Từ điển Anh–Việt

111.812 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

virality

/vaɪˈræl.ɪ.ti/

Nghĩa thường dùng

sự lan truyền mạnh danh từ

“Virality determines content reach.”Sự lan truyền mạnh quyết định tầm với của nội dung.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • tính lan truyền (của nội dung/chiến dịch)

ví dụ

The video's virality drove a million new sign-ups overnight. — Tính lan truyền của video tạo ra một triệu đăng ký mới qua đêm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...