Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

virent

/'virәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

virent

//

* tính từ
  • xanh lá cây, xanh lục
Định nghĩa tiếng Anh

a. Green; not withered.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...