Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23061

virginal

/'və:dʤinl/

tính từ

  • (thuộc) gái trinh; trinh khiết, trong trắng
    • virginal reserve: vẻ dè dặt giữ gìn của người gái trinh
Biến thể từ virginals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a legless rectangular harpsichord; played (usually by women) in the 16th and 17th centuries\na. characteristic of a virgin or virginity\ns. untouched or undefiled

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...