virginity
/'və:dʤinhud/ phổ biến #14668
“virginities” là số nhiều của virginity — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
virginities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
virginity
/'və:dʤinhud/
danh từ
- sự trong trắng, sự trinh bạch, sự trinh khiết; chữ trinh
- tính chất còn nguyên, tính chất chưa đụng đến
Định nghĩa tiếng Anh
n. the condition or quality of being a virgin