Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14668

virginity

/'və:dʤinhud/

danh từ

  • sự trong trắng, sự trinh bạch, sự trinh khiết; chữ trinh
  • tính chất còn nguyên, tính chất chưa đụng đến
Biến thể từ virginities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the condition or quality of being a virgin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...