Từ điển Anh–Việt

112.602 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

virginity

/'və:dʤinhud/ phổ biến #14668
Biến thể từ virginities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

virginity

/'və:dʤinhud/

danh từ

  • sự trong trắng, sự trinh bạch, sự trinh khiết; chữ trinh
  • tính chất còn nguyên, tính chất chưa đụng đến
Định nghĩa tiếng Anh

n. the condition or quality of being a virgin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...