Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

virilescent

/,viri'lesnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

virilescent

/,viri'lesnt/

tính từ

  • (động vật học) hoá đực (khi già)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...