Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

visage

/'vizidʤ/ GRE phổ biến #19096

“visages” là ngôi 3 số ít của visage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mặt, sắc mặt; vẻ mặt, nét mặt danh từ

“Her visage reflected her inner thoughts and emotions.”Vẻ mặt của cô ấy phản ánh những suy nghĩ và cảm xúc bên trong.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

visage

/'vizidʤ/

danh từ

  • (văn học) mặt, sắc mặt; vẻ mặt, nét mặt
Định nghĩa tiếng Anh

n the human face (`kisser' and `smiler' and `mug' are informal terms for `face' and `phiz' is British) n the appearance conveyed by a person's face

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...