Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“visages” là ngôi 3 số ít của visage — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #19096

visage

/'vizidʤ/

danh từ

  • (văn học) mặt, sắc mặt; vẻ mặt, nét mặt
Định nghĩa tiếng Anh

n the human face (`kisser' and `smiler' and `mug' are informal terms for `face' and `phiz' is British)\nn the appearance conveyed by a person's face

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...