visard
/'vaizə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
visard
/'vaizə/
danh từ
- lưới trai mũ
- tấm che nắng (ô tô)
- (sử học) tấm che mặt (ở mũ áo giáp)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A mask. See Visor. v. t. To mask.