Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

visard

/'vaizə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

visard

/'vaizə/

danh từ

  • lưới trai mũ
  • tấm che nắng (ô tô)
  • (sử học) tấm che mặt (ở mũ áo giáp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A mask. See Visor. v. t. To mask.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...