Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

viscid

/'visid/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viscid

/'visid/

tính từ

  • sền sệt, lầy nhầy, nhớt
    • a viscid ink: một thứ mực sền sệt
  • dẻo, dính
    • a viscid substance: một chất dính
Định nghĩa tiếng Anh

s having the sticky properties of an adhesive

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...