viscometer
/vis'kɔmitə/
“viscometers” là số nhiều của viscometer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
viscometers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
viscometer
/vis'kɔmitə/
danh từ
- (vật lý); (kỹ thuật) máy đo độ nhớt
Định nghĩa tiếng Anh
n a measuring instrument for measuring viscosity