Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

viscounty

/'vaikaunti/

“viscounties” là số nhiều của viscounty — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ viscounties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viscounty

/'vaikaunti/

danh từ

  • đất phong của tử tước
Định nghĩa tiếng Anh

n the dignity or rank or position of a viscount or viscountess n the domain controlled by a viscount or viscountess

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...