Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #19766

viscous

/'visid/

tính từ

  • sền sệt, lầy nhầy, nhớt
    • a viscid ink: một thứ mực sền sệt
  • dẻo, dính
    • a viscid substance: một chất dính
Định nghĩa tiếng Anh

s having a relatively high resistance to flow\ns having the sticky properties of an adhesive

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...