visionally
/ˊviʒәnli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
visionally
//
- trạng từ
- xem vision
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...