Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

visionless

//

* tính từ
  • không trông xa thấy rộng
  • có tầm nhìn hạn hẹp
Định nghĩa tiếng Anh

a. Destitute of vision; sightless.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...