Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

visitant

/'vizitənt/

“visitants” là số nhiều của visitant — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ visitants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

visitant

/'vizitənt/

tính từ

  • (thơ ca) đến thăm, thăm viếng

danh từ

  • (thơ ca) người đến thăm, khách
  • (động vật học) chim di trú
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who visits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...