Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

visitation

/,vizi'teiʃn/ phổ biến #10409

Nghĩa thường dùng

sự thăm viếng, thời gian thăm danh từ

“The court granted him visitation rights.”Tòa án cho phép anh ta quyền thăm con.

Biến thể từ visitations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

visitation

/,vizi'teiʃn/

danh từ

  • sự đi thăm, sự đến thăm, sự thăm hỏi, sự thăm viếng
    • visitation of the sick: sự đi thăm người bệnh (của giáo sĩ)
  • sự thanh tra, sự kiểm tra (của giám mục, trong địa phận mình)
  • (động vật học) sự di trú ồ ạt và bất thường (của chim, thú...)
  • (nghĩa bóng) thiên tai, tai hoạ
    • the cholera is a terrible visitation: bệnh tả là một tai hoạ lớn
  • (tôn giáo) sự trừng phạt
    • to die by visitation of God: chết do sự trừng phạt của Chúa
  • (tôn giáo) phúc trời ban cho, lộc thánh
  • (thông tục) sự ngồi chơi thăm hỏi quá lâu
Định nghĩa tiếng Anh

n. any disaster or catastrophe n. an official visit for inspection or supervision

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...