visitation
/,vizi'teiʃn/ phổ biến #10409
Nghĩa thường dùng
sự thăm viếng, thời gian thăm
danh từ
“The court granted him visitation rights.”Tòa án cho phép anh ta quyền thăm con.
Biến thể từ
visitations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
visitation
/,vizi'teiʃn/
danh từ
- sự đi thăm, sự đến thăm, sự thăm hỏi, sự thăm viếng
- visitation of the sick: sự đi thăm người bệnh (của giáo sĩ)
- sự thanh tra, sự kiểm tra (của giám mục, trong địa phận mình)
- (động vật học) sự di trú ồ ạt và bất thường (của chim, thú...)
- (nghĩa bóng) thiên tai, tai hoạ
- the cholera is a terrible visitation: bệnh tả là một tai hoạ lớn
- (tôn giáo) sự trừng phạt
- to die by visitation of God: chết do sự trừng phạt của Chúa
- (tôn giáo) phúc trời ban cho, lộc thánh
- (thông tục) sự ngồi chơi thăm hỏi quá lâu
Định nghĩa tiếng Anh
n. any disaster or catastrophe n. an official visit for inspection or supervision