Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

visite

//

* danh từ
  • áo choàng, áo khoác (nữ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A light cape or short cloak of silk or lace worn by women\n in summer.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...