visualisation
/,vizjjәlai'zeiʃәn, -ʒjә-; - li'z-/
“visualisations” là số nhiều của visualisation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hình thức tưởng tượng trong tâm trí
danh từ
“The athlete used visualisation to prepare for the competition.”Vận động viên đã sử dụng hình dung để chuẩn bị cho cuộc thi.
Biến thể từ
visualisations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
visualisation
//
* danh từ- sự hình dung, sự mường tượng (vật không thấy trước mắt)
Định nghĩa tiếng Anh
n a mental image that is similar to a visual perception