Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

visualise

/'vizjjәlaiz, -ʒjә-/

“visualises” là ngôi 3 số ít của visualise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Hình dung động từ

“When studying, I like to visualise the information to help me remember it better.”Khi học, tôi thích hình dung thông tin để giúp tôi nhớ tốt hơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

visualise

//

* ngoại động từ
  • hình dung, mường tượng (vật không thấy trước mắt)
Định nghĩa tiếng Anh

v view the outline of by means of an X-ray v form a mental picture of something that is invisible or abstract v imagine; conceive of; see in one's mind v make visible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...