Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

visualize

/'vizjuəlaiz/ IELTSCollins ★★ phổ biến #8673

“visualizes” là ngôi 3 số ít của visualize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hình dung, trực quan hóa động từ

“Use charts to visualize the quarterly data.”Dùng biểu đồ để trực quan hóa dữ liệu hàng quý.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

visualize

/'vizjuəlaiz/

ngoại động từ

  • làm cho mắt trông thấy được
  • hình dung, mường tượng
Định nghĩa tiếng Anh

v. imagine; conceive of; see in one's mind v. view the outline of by means of an X-ray v. form a mental picture of something that is invisible or abstract v. make visible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...