Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vitalist

/'vaitəlist/ TOEFL
Biến thể từ vitalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vitalist

/'vaitəlist/

danh từ

  • người theo thuyết sức sống
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who believes in vitalism

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...