Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL

vitalist

/'vaitəlist/

danh từ

  • người theo thuyết sức sống
Biến thể từ vitalists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who believes in vitalism

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...