Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vitalization

/,vaitəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự tiếp sức sống, sự tiếp sinh khí, sự tiếp sức mạnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being vitalized and filled with life

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...