vitally
Nghĩa thường dùng
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vitally
//
* phó từ- cực độ, cực kỳ, vô cùng
Định nghĩa tiếng Anh
r. to a vital degree
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. to a vital degree
Đang tải...