viticulturist
/.viti'kʌltʃәrist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
viticulturist
//
* danh từ- xem viticulture
Định nghĩa tiếng Anh
n. a cultivator of grape vine
Từ điển Anh–Việt
111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a cultivator of grape vine
Đang tải...