Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vitrine

/vi'tri:n/ phổ biến #32997
Biến thể từ vitrines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vitrine

//

* danh từ
  • tủ kính, tủ chè, tủ trưng bày
Định nghĩa tiếng Anh

n a glass container used to store and display items in a shop or museum or home

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...