vitrine
/vi'tri:n/ phổ biến #32997
“vitrines” là số nhiều của vitrine — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
vitrines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vitrine
//
* danh từ- tủ kính, tủ chè, tủ trưng bày
Định nghĩa tiếng Anh
n a glass container used to store and display items in a shop or museum or home