Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vitriol

/'vitriəl/ Collins ★ phổ biến #24575

“vitrioling” là hiện tại phân từ của vitriol — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vitriol

/'vitriəl/

danh từ

  • (hoá học) Axit sunfuric
  • (hoá học) sunfat
    • blue vitriol: đồng sunfat
  • (nghĩa bóng) bài đả kích, lời nói cay độc
Định nghĩa tiếng Anh

n. (H2SO4) a highly corrosive acid made from sulfur dioxide; widely used in the chemical industry v. expose to the effects of vitriol or injure with vitriol v. subject to bitter verbal abuse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...