Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vivat

/'vaivæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vivat

//

  • tán thán từ
  • muôn năm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...