Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

viviparity

/,vivi'pæriti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viviparity

/,vivi'pæriti/

danh từ

  • (động vật học) sự đẻ con (đối với sự đẻ trứng)
  • (thực vật học) sự đẻ ánh trên thân
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or condition of being viviparous.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...