vixen
/'viksn/ phổ biến #22382
“vixens” là số nhiều của vixen — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
vixens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vixen
/'viksn/
danh từ
- (động vật học) con cáo cái
- (nghĩa bóng) người đàn bà lắm điều, người đàn bà lăng loàn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a malicious woman with a fierce temper n. a female fox