Từ điển Anh–Việt

112,475 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vocalic

/vou'kælik/

tính từ

  • (thuộc) nguyên âm
Định nghĩa tiếng Anh

a. being or containing or characterized by vowels\na. relating to or associated with or containing a vowel

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...