Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“vocalises” là ngôi 3 số ít của vocalise — đang hiển thị từ gốc:

vocalise

/'voukəlaiz/

ngoại động từ

  • phát âm, đọc
  • (ngôn ngữ học) nguyên âm hoá

nội động từ

  • (âm nhạc) xướng nguyên âm
Định nghĩa tiếng Anh

v sing (each note a scale or in a melody) with the same vowel\nv pronounce as a vowel\nv express or state clearly\nv utter with vibrating vocal chords\nv utter speech sounds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...