Từ điển Anh–Việt

112,475 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23975

vocalization

/,voukəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự phát âm; cách đọc
  • (âm nhạc) sự xướng nguyên âm
  • (ngôn ngữ học) sự nguyên âm hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n the sound made by the vibration of vocal folds modified by the resonance of the vocal tract\nn the use of uttered sounds for auditory communication

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...