Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“vocalizations” là số nhiều của vocalization — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #23975

vocalization

/,voukəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự phát âm; cách đọc
  • (âm nhạc) sự xướng nguyên âm
  • (ngôn ngữ học) sự nguyên âm hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n the sound made by the vibration of vocal folds modified by the resonance of the vocal tract\nn the use of uttered sounds for auditory communication

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...