Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“vocalizes” là ngôi 3 số ít của vocalize — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #26536

vocalize

/'voukəlaiz/

ngoại động từ

  • phát âm, đọc
  • (ngôn ngữ học) nguyên âm hoá

nội động từ

  • (âm nhạc) xướng nguyên âm
Định nghĩa tiếng Anh

v. sing (each note a scale or in a melody) with the same vowel\nv. pronounce as a vowel\nv. utter speech sounds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...