vogue
/voug/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #14657
“vogued” là quá khứ của vogue — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mốt, thời trang; cái đang được chuộng, cái đang thịnh hành
danh từ
“The latest fashion trends are often seen on the runway, showcasing what is in vogue.”Các xu hướng thời trang mới nhất thường được thấy trên sàn diễn, thể hiện những gì đang thịnh hành.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vogue
/voug/
danh từ
- mốt, thời trang; cái đang được chuộng, cái đang thịnh hành
- it is now the vogue: cái đó hiện nay là cái mốt, cái đó đang thịnh hành
- all the vogue: thật là đúng mốt; đang được mọi người chuộng
- to be in vogue: đang thịnh hành, đang được chuộng
- to be out of vogue: không còn thịnh hành
- to come into vogue: thành cái mốt
- to have a great vogue: thịnh hành khắp nơi, được người ta rất chuộng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the popular taste at a given time n. a current state of general acceptance and use