Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

voice-over

//

* danh từ
  • lời thuyết minh (trong phim )
Biến thể từ voice-overs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...