voice-over
“voice-overs” là số nhiều của voice-over — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
voice-over
//
* danh từ- lời thuyết minh (trong phim )
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“voice-overs” là số nhiều của voice-over — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...