Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

voicedness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

voicedness

//

  • xem voiced
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...