Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

voicelessly

/vɔɪs'lezslaɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

voicelessly

//

  • xem voiceless
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...