Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

voicer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

voicer

//

* danh từ
  • người chỉnh âm (đàn phong cầm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who regulates the tone of organ pipes n. a speaker who voices an opinion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...