Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

voidability

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

voidability

//

* tính từ
  • tính chất có thể mất hiệu lực/bị bác bỏ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...