Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

voidance

/'vɔidəns/

danh từ

  • (tôn giáo) sự cắt bổng lộc, sự cắt tiền thu nhập
  • (pháp lý) sự làm cho mất hiệu lực, sự làm cho mất giá trị
  • (y học) sự bài tiết
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of removing the contents of something

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...