Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

voider

//

  • xem void
Biến thể từ voiders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of chain mail covering a place unprotected by armor plate

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...