Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“voiders” là số nhiều của voider — đang hiển thị từ gốc:

voider

//

  • xem void
Biến thể từ voiders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of chain mail covering a place unprotected by armor plate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...