Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

voider

“voiders” là số nhiều của voider — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ voiders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

voider

//

  • xem void
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of chain mail covering a place unprotected by armor plate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...