Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

volatilise

/vɔ'lætilaiz/

“volatilises” là ngôi 3 số ít của volatilise — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ volatilises ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

volatilise

/vɔ'lætilaiz/

ngoại động từ

  • làm cho bay hơi

nội động từ

  • bay hơi
Định nghĩa tiếng Anh

v make volatile; cause to pass off in a vapor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...