Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“volatilities” là số nhiều của volatility — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #11720

volatility

/,vɔlə'tiliti/

danh từ

  • (hoá học) tính dễ bay hơi
  • tính không kiên định, tính hay thay đổi; tính nhẹ dạ
  • tính vui vẻ, tính hoạt bát
Biến thể từ volatilities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of changing readily from a solid or liquid to a vapor\nn. the trait of being unpredictably irresolute

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...