volatilize
/vɔ'lætilaiz/
“volatilizes” là ngôi 3 số ít của volatilize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
volatilizing hiện tại phân từ
volatilized quá khứ
volatilizes ngôi 3 số ít
volatilized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
volatilize
/vɔ'lætilaiz/
ngoại động từ
- làm cho bay hơi
nội động từ
- bay hơi
Định nghĩa tiếng Anh
v. make volatile; cause to pass off in a vapor