Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

volcanically

/vɒl'kænikli/ phổ biến #43323
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

volcanically

//

  • trạng từ
  • đo hoạt động núi lửa
  • xem volcanic
  • một cách mãnh liệt, điên cuồng, rồ dại
Định nghĩa tiếng Anh

r. by or like volcanoes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...