Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32540

volitional

/vou'liʃənl/

tính từ

  • (thuộc) ý chí
    • volitional power: sức mạnh của ý chí
Định nghĩa tiếng Anh

s. with deliberate intention

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...